VIETNAMESE

bắc cực quang

ánh sáng cực

word

ENGLISH

aurora borealis

  
NOUN

/ɔːˈrɔːrə bɔːˈreɪəlɪs/

northern lights

Bắc cực quang là hiện tượng ánh sáng đẹp mắt xuất hiện ở các vùng cực bắc.

Ví dụ

1.

Bắc cực quang là một cảnh tượng đẹp ngoạn mục.

The aurora borealis is a breathtaking sight.

2.

Du khách đến Na Uy để chiêm ngưỡng bắc cực quang.

Tourists travel to Norway to see the aurora borealis.

Ghi chú

Từ Aurora là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Aurora nhé! check Nghĩa 1: Hiện tượng cực quang Ví dụ: The aurora lit up the night sky with brilliant colors. (Cực quang thắp sáng bầu trời đêm với những màu sắc rực rỡ.) check Nghĩa 2: Ánh sáng bình minh Ví dụ: The aurora of dawn cast a golden glow over the horizon. (Ánh sáng bình minh nhuộm vàng đường chân trời.) check Nghĩa 3: Tên riêng hoặc biểu tượng văn hóa Ví dụ: Aurora is the Roman goddess of dawn. (Aurora là nữ thần bình minh trong thần thoại La Mã.)