VIETNAMESE

bắc cao ly

Bắc Triều Tiên

word

ENGLISH

North Korea

  
NOUN

/nɔːrθ kəˈriːə/

DPRK

Bắc Cao Ly là tên gọi khác của Bắc Triều Tiên.

Ví dụ

1.

Bắc Cao Ly được biết đến với hệ thống chính trị độc đáo.

North Korea is known for its unique political system.

2.

Bắc Cao Ly nằm ở vị trí địa lý cô lập.

North Korea is geographically isolated.

Ghi chú

Từ Bắc Cao Ly là tên gọi khác của Bắc Triều Tiên. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé! check Hermit state – Quốc gia ẩn dật Ví dụ: This hermit state is often characterized by its isolationist policies and secretive governance. (Quốc gia ẩn dật này thường được đặc trưng bởi chính sách tự cô lập và sự kín đáo trong quản lý.) check Isolationist regime – Chế độ tự cô lập Ví dụ: The isolationist regime minimizes external influence while maintaining strict internal control. (Chế độ tự cô lập này hạn chế ảnh hưởng từ bên ngoài và duy trì kiểm soát nội bộ chặt chẽ.) check Korean autocracy – Chế độ độc tài Triều Tiên Ví dụ: This Korean autocracy is known for its centralized power and rigid state ideology. (Chế độ độc tài Triều Tiên được biết đến với quyền lực tập trung và hệ tư tưởng cứng nhắc.) check Northern Korean state – Quốc gia miền Bắc Triều Tiên Ví dụ: The Northern Korean state is synonymous with a highly secretive and militarized society. (Quốc gia miền Bắc Triều Tiên đồng nghĩa với một xã hội bí mật và quân sự hóa cao.)