VIETNAMESE
bác bỏ một thỉnh cầu
từ chối yêu cầu
ENGLISH
Deny a request
/dɪˈnaɪ ə rɪˈkwɛst/
Refuse plea
Bác bỏ một thỉnh cầu là từ chối yêu cầu được đưa ra.
Ví dụ
1.
Tòa án bác bỏ một thỉnh cầu do thiếu bằng chứng.
The court denied the request due to lack of evidence.
2.
Vui lòng giải thích lý do bác bỏ thỉnh cầu.
Please explain why the request was denied.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ deny khi nói hoặc viết nhé!
deny + something
Ví dụ:
She denied the accusation outright.
(Cô ấy bác bỏ cáo buộc một cách thẳng thừng.)
deny + V-ing
Ví dụ:
He denied breaking the vase.
(Anh ấy phủ nhận làm vỡ cái bình.)
deny + that-clause
Ví dụ:
She denied that she had taken the money.
(Cô ấy bác bỏ rằng mình đã lấy số tiền.)
deny + someone something
Ví dụ:
The law denies them access to education.
(Luật pháp tước đi quyền tiếp cận giáo dục của họ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết