VIETNAMESE

bà già noel

vợ của ông già Noel

word

ENGLISH

Mrs. Claus

  
NOUN

/ˌmɪsɪz ˈklɔːz/

Santa’s wife

“Bà già Noel” là hình tượng giả tưởng, thường là vợ của Ông già Noel trong các câu chuyện về Giáng Sinh.

Ví dụ

1.

Bà già Noel giúp Ông già Noel chuẩn bị quà cho trẻ em trên toàn thế giới.

Mrs. Claus helps Santa prepare gifts for children worldwide.

2.

Bà già Noel thường được miêu tả là người tốt bụng và luôn hỗ trợ.

Mrs. Claus is often depicted as kind and supportive.

Ghi chú

Từ Bà già Noel là một từ vựng thuộc chủ đề Giáng Sinh – nhân vật huyền thoại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Santa’s Workshop - Xưởng của Ông già Noel Ví dụ: Mrs. Claus is often depicted helping in Santa’s workshop, preparing gifts for children. (Bà già Noel thường được miêu tả là người hỗ trợ trong xưởng của Ông già Noel, chuẩn bị quà cho trẻ em.) check Christmas Traditions - Truyền thống Giáng Sinh Ví dụ: Stories about Mrs. Claus have become a part of Christmas traditions worldwide. (Những câu chuyện về Bà già Noel đã trở thành một phần của truyền thống Giáng Sinh trên toàn thế giới.) check Warm and Kind Figure - Nhân vật ấm áp và nhân hậu Ví dụ: Mrs. Claus is portrayed as a warm and kind figure, baking cookies and caring for Santa. (Bà già Noel được miêu tả là một nhân vật ấm áp và nhân hậu, nướng bánh và chăm sóc Ông già Noel.) check Santa’s Companion - Bạn đồng hành của Ông già Noel Ví dụ: Mrs. Claus is often overlooked but plays a vital role as Santa’s companion in Christmas folklore. (Bà già Noel thường bị bỏ qua nhưng đóng vai trò quan trọng là bạn đồng hành của Ông già Noel trong truyền thuyết Giáng Sinh.)