VIETNAMESE
Axit béo
Hợp chất hữu cơ, Lipid
ENGLISH
Fatty Acid
/ˈfæti ˈæsɪd/
Lipid Compound, Biological Molecule
“Axit béo” là hợp chất hữu cơ chứa nhóm carboxyl, có vai trò quan trọng trong sinh học.
Ví dụ
1.
Axit béo rất cần thiết cho sản xuất năng lượng và cấu trúc tế bào.
Fatty acids are essential for energy production and cell structure.
2.
Các thực phẩm giàu axit béo omega-3 có lợi cho sức khỏe tim mạch.
Foods rich in omega-3 fatty acids are beneficial for heart health.
Ghi chú
Fatty Acid là một từ vựng thuộc sinh học và hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Saturated Fatty Acid – Axit béo no
Ví dụ: Saturated fatty acids are found in animal fats and butter.
(Axit béo no được tìm thấy trong mỡ động vật và bơ.)
Unsaturated Fatty Acid – Axit béo không no
Ví dụ: Unsaturated fatty acids are healthier options for dietary fats.
(Axit béo không no là lựa chọn tốt hơn cho chất béo trong chế độ ăn uống.)
Omega-3 Fatty Acid – Axit béo Omega-3
Ví dụ: Omega-3 fatty acids are essential for brain health and development.
(Axit béo Omega-3 rất cần thiết cho sức khỏe và sự phát triển của não bộ.)
Energy Source – Nguồn năng lượng
Ví dụ: Fatty acids provide a concentrated energy source for the body.
(Axit béo cung cấp một nguồn năng lượng tập trung cho cơ thể.)
Cell Membrane – Màng tế bào
Ví dụ: Fatty acids are vital components of cell membranes.
(Axit béo là thành phần quan trọng của màng tế bào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết