VIETNAMESE

Axit

Hợp chất hóa học, Chất chua

word

ENGLISH

Acid

  
NOUN

/ˈæsɪd/

Hydrogen Donor, Proton Provider

“Axit” là hợp chất hóa học có khả năng cho ion H+ khi hòa tan trong nước.

Ví dụ

1.

Axit là một chất hóa học làm tăng nồng độ ion hydro trong dung dịch.

An acid is a chemical substance that increases the concentration of hydrogen ions in a solution.

2.

Học sinh đã kiểm tra pH của các dung dịch khác nhau để xác định hàm lượng axit.

The students tested the pH of various solutions to determine their acid content.

Ghi chú

Acid là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check pH Scale – Thang đo pH Ví dụ: Acids have a pH lower than 7 on the pH scale. (Axit có độ pH thấp hơn 7 trên thang đo pH.) check Strong Acid – Axit mạnh Ví dụ: Hydrochloric acid is a strong acid commonly used in laboratories. (Axit hydrochloric là một axit mạnh thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm.) check Weak Acid – Axit yếu Ví dụ: Acetic acid in vinegar is an example of a weak acid. (Axit axetic trong giấm là một ví dụ về axit yếu.) check Corrosive Properties – Tính chất ăn mòn Ví dụ: Acids are known for their corrosive properties, especially on metals. (Axit được biết đến với tính chất ăn mòn, đặc biệt là đối với kim loại.)