VIETNAMESE
âu hoá
chịu ảnh hưởng văn hóa châu Âu
ENGLISH
Europeanization
/ˌjʊə.rəˌpiːə.naɪˈzeɪ.ʃən/
European influence
“Âu hoá” là quá trình tiếp nhận hoặc chịu ảnh hưởng của văn hóa châu Âu trong lối sống, nghệ thuật, hoặc tư duy.
Ví dụ
1.
Âu hoá đã định hình lại nhiều thực hành truyền thống châu Á.
Europeanization reshaped many traditional Asian practices.
2.
Quá trình Âu hoá thể hiện rõ trong kiến trúc hiện đại.
The process of Europeanization is evident in modern architecture.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Europeanization nhé!
Western European Influence - Ảnh hưởng của Tây Âu
Phân biệt:
Western European Influence nhấn mạnh vào ảnh hưởng từ các quốc gia Tây Âu như Pháp, Đức, Anh, thay vì toàn bộ châu Âu, trong khi Europeanization bao gồm ảnh hưởng từ toàn bộ châu Âu.
Ví dụ:
The city's architecture reflects a strong Western European influence.
(Kiến trúc của thành phố phản ánh ảnh hưởng mạnh mẽ của Tây Âu.)
Cultural Europeanization - Sự Âu hóa về văn hóa
Phân biệt:
Cultural Europeanization tập trung vào khía cạnh văn hóa của quá trình Âu hóa, như nghệ thuật, trang phục, ẩm thực, trong khi Europeanization bao gồm nhiều khía cạnh khác như chính trị, kinh tế, xã hội.
Ví dụ:
The local cuisine underwent cultural Europeanization with the introduction of French cooking techniques.
(Nền ẩm thực địa phương đã trải qua quá trình Âu hóa văn hóa với sự xuất hiện của kỹ thuật nấu ăn Pháp.)
Eurocentric Adoption - Tiếp thu tư duy Âu châu
Phân biệt:
Eurocentric Adoption đề cập đến việc tiếp nhận các giá trị, tư duy và mô hình xã hội từ châu Âu, trong khi Europeanization có thể chỉ sự thay đổi theo hướng giống châu Âu hơn mà không nhất thiết phải tiếp thu hoàn toàn.
Ví dụ:
The education system shifted towards Eurocentric adoption, emphasizing European philosophy and history.
(Hệ thống giáo dục đã chuyển sang tiếp thu tư duy Âu châu, nhấn mạnh triết học và lịch sử châu Âu.)
Continentalization - Hòa nhập theo mô hình châu Âu
Phân biệt:
Continentalization mang ý nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự hội nhập theo tiêu chuẩn và mô hình của lục địa châu Âu, trong khi Europeanization tập trung vào ảnh hưởng từ châu Âu.
Ví dụ:
The legal framework was reformed through continentalization to align with European standards.
(Khung pháp lý đã được cải cách thông qua quá trình hội nhập theo mô hình châu Âu để phù hợp với các tiêu chuẩn châu Âu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết