VIETNAMESE
Âu học
Nghiên cứu phương Tây, Tiếp thu văn hóa
ENGLISH
Western Studies
/ˈwɛstən ˈstʌdiz/
European Studies, Western Knowledge
“Âu học” là việc nghiên cứu và tiếp thu các kiến thức, văn hóa từ phương Tây.
Ví dụ
1.
Âu học nghiên cứu lịch sử, văn hóa và triết lý của các nền văn minh phương Tây.
Western studies explore the history, culture, and philosophies of Western civilizations.
2.
Trường đại học cung cấp các khóa học về âu học tập trung vào thời kỳ Phục hưng.
The university offers courses in Western studies focusing on the Renaissance.
Ghi chú
Western Studies là một từ vựng thuộc giáo dục và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
European Culture – Văn hóa châu Âu
Ví dụ: Western studies often include the analysis of European culture and history.
(Âu học thường bao gồm việc phân tích văn hóa và lịch sử châu Âu.)
Philosophical Thought – Tư tưởng triết học
Ví dụ: Western studies explore philosophical thought from ancient Greece to modern times.
(Âu học khám phá tư tưởng triết học từ Hy Lạp cổ đại đến thời hiện đại.)
Technological Influence – Ảnh hưởng công nghệ
Ví dụ: Western studies examine the technological influence of Western countries on the world.
(Âu học nghiên cứu ảnh hưởng công nghệ của các nước phương Tây đối với thế giới.)
Cultural Exchange – Trao đổi văn hóa
Ví dụ: Western studies promote cultural exchange between the East and the West.
(Âu học thúc đẩy sự trao đổi văn hóa giữa Đông và Tây.)
Colonial History – Lịch sử thuộc địa
Ví dụ: Western studies also delve into the colonial history and its global impacts.
(Âu học cũng tìm hiểu về lịch sử thuộc địa và tác động toàn cầu của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết