VIETNAMESE

Asen

Nguyên tố độc, Kim loại á kim

word

ENGLISH

Arsenic

  
NOUN

/ˈɑːrsnɪk/

Toxic Element, Semi-Metal

“Asen” (Arsenic) là nguyên tố hóa học có ký hiệu As và số nguyên tử 33.

Ví dụ

1.

Asen là một nguyên tố độc hại thường được tìm thấy trong nước bị ô nhiễm.

Arsenic is a toxic element often found in contaminated water.

2.

Chính quyền đã tiến hành kiểm tra để đo mức asen trong nguồn nước địa phương.

Authorities conducted tests to measure arsenic levels in local water supplies.

Ghi chú

Arsenic là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Toxic Properties – Tính độc Ví dụ: Arsenic is known for its toxic properties and historical use as a poison. (Asen được biết đến với tính độc hại và việc sử dụng trong lịch sử như một chất độc.) check Metalloid – Á kim Ví dụ: Arsenic is classified as a metalloid due to its intermediate properties. (Asen được phân loại là một nguyên tố á kim do các tính chất trung gian của nó.) check Occurs naturally– Xuất hiện tự nhiên Ví dụ: Arsenic occurs naturally in minerals like arsenopyrite. (Asen xuất hiện tự nhiên trong các khoáng chất như arsenopyrite.) check Semiconductors and pesticides – Chất bán dẫn và thuốc trừ sâu Ví dụ: Arsenic is used in the manufacturing of semiconductors and pesticides. (Asen được sử dụng trong sản xuất chất bán dẫn và thuốc trừ sâu.) check Health Risks – Nguy cơ sức khỏe Ví dụ: Long-term exposure to arsenic in drinking water can cause serious health risks. (Tiếp xúc lâu dài với asen trong nước uống có thể gây ra những nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng.)