VIETNAMESE
ảo thuật gia
ENGLISH
magician
NOUN
/məˈʤɪʃən/
Ảo thuật gia là người biểu diễn ảo thuật bằng cách nhanh tay chuyển đổi hình dáng, thay đổi vị trí các đồ vật làm người xem tưởng như có phép lạ.
Ví dụ
1.
Bạn không nên tin tưởng các nhà ảo thuật gia.
You can never trust magicians.
2.
Ảo thuật gia biến mất trong một làn khói.
The magician vanished in a puff of smoke.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số từ tiếng Anh có nghĩa gần nhau như magician, sorcerer và wizard nha!
- magician (ảo thuật gia): The magician vanished in a puff of smoke. (Ảo thuật gia biến mất trong một làn khói.)
- sorcerer (pháp sư): He is known as the greatest sorcerer in the world! (Ông được biết đến như một pháp sư vĩ đại nhất trên thế giới!)
- wizard (phù thủy): Women with ill-fated lives in the past were once considered wizards. (Những người phụ nữ có số kiếp xấu số ngày xưa từng được coi là phù thủy.)