VIETNAMESE
ao băng
hồ nước mở
ENGLISH
polynia
/ˌpɑːlɪˈniːə/
open water
Ao băng là vùng nước mở trên mặt biển bị đóng băng, thường xuất hiện ở vùng cực.
Ví dụ
1.
Ao băng hình thành một hệ sinh thái độc đáo.
The polynia formed a unique ecosystem.
2.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu ao băng để hiểu về sự tan chảy của băng.
Researchers study polynias to understand ice melting.
Ghi chú
Từ polynia là một từ vựng thuộc lĩnh vực hàng hải và khoa học môi trường. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Ice floe – Tảng băng nổi
Ví dụ: Polar bears often rest on ice floes while hunting.
(Gấu Bắc Cực thường nghỉ ngơi trên các tảng băng nổi khi săn mồi.)
Sea ice – Băng biển
Ví dụ: Sea ice expands during winter and melts in summer.
(Băng biển mở rộng vào mùa đông và tan chảy vào mùa hè.)
Leads – Đường băng tan
Ví dụ: Ships navigate through leads in the Arctic.
(Các con tàu di chuyển qua các đường băng tan ở Bắc Cực.)
Pack ice – Băng đóng kín
Ví dụ: Pack ice makes navigation in the polar regions difficult.
(Băng đóng kín gây khó khăn cho việc điều hướng ở vùng cực.)
Iceberg – Tảng băng trôi
Ví dụ: The ship avoided hitting an iceberg during its journey.
(Con tàu tránh va vào một tảng băng trôi trong hành trình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết