VIETNAMESE
ánh sáng của thượng đế
ánh sáng thiêng liêng
ENGLISH
divine light
/dɪˈvaɪn laɪt/
holy illumination, sacred glow
“Ánh sáng của Thượng Đế” là biểu tượng cho sự soi sáng, dẫn dắt, và trí tuệ thiêng liêng trong tôn giáo và tâm linh.
Ví dụ
1.
Ánh sáng của Thượng Đế biểu trưng cho sự dẫn dắt và chân lý trong nhiều tôn giáo.
The divine light symbolizes guidance and truth in many religions.
2.
Lời cầu nguyện thường xin ánh sáng của Thượng Đế để được sáng tỏ và hy vọng.
Prayers often invoke the divine light for clarity and hope.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Divine Light nhé!
Sacred Illumination - Ánh sáng linh thiêng
Phân biệt:
Sacred Illumination nhấn mạnh vào sự soi sáng có ý nghĩa tôn giáo hoặc tâm linh, trong khi Divine Light mang nghĩa chung hơn, chỉ ánh sáng từ nguồn gốc thiêng liêng.
Ví dụ:
The monk meditated under the sacred illumination of the temple.
(Nhà sư thiền định dưới ánh sáng linh thiêng của ngôi chùa.)
Holy Radiance - Hào quang thần thánh
Phân biệt:
Holy Radiance ám chỉ ánh sáng phát ra từ các vị thần hoặc hiện tượng thiêng liêng, gần nghĩa với Divine Light nhưng thường được dùng để miêu tả ánh sáng mạnh mẽ và rực rỡ hơn.
Ví dụ:
The angel appeared in a holy radiance, filling the room with warmth.
(Thiên thần xuất hiện trong hào quang thần thánh, làm căn phòng tràn ngập hơi ấm.)
Celestial Glow - Ánh sáng thiên đường
Phân biệt:
Celestial Glow thường liên quan đến ánh sáng phát ra từ thiên đường hoặc vũ trụ thiêng liêng, trong khi Divine Light có thể đến từ bất kỳ nguồn gốc thiêng liêng nào.
Ví dụ:
The mountaintop was bathed in a celestial glow at sunrise.
(Đỉnh núi được bao phủ trong ánh sáng thiên đường lúc bình minh.)
Spiritual Luminescence - Hào quang tâm linh
Phân biệt:
Spiritual Luminescence mô tả ánh sáng mang ý nghĩa tâm linh, thể hiện sự giác ngộ hoặc dẫn dắt tinh thần, trong khi Divine Light có thể chỉ đơn giản là ánh sáng từ nguồn gốc thiêng liêng, không nhất thiết phải mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.
Ví dụ:
The priest spoke of a spiritual luminescence guiding lost souls.
(Linh mục nói về hào quang tâm linh dẫn dắt những linh hồn lạc lối.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết