VIETNAMESE
ăng ti moan
nguyên tố hóa học
ENGLISH
antimony
/ˈæntɪməni/
stibium
Ăng ti moan là một nguyên tố hóa học, ký hiệu là Sb.
Ví dụ
1.
Ăng ti moan được sử dụng trong sản xuất vật liệu chống cháy.
Antimony is used in making flame-retardant materials.
2.
Các hợp chất ăng ti moan có ứng dụng công nghiệp.
Antimony compounds have industrial applications.
Ghi chú
Từ antimony là một từ vựng thuộc lĩnh vực hóa học và vật liệu học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Stibium – Tên gọi Latinh của antimony
Ví dụ: Stibium was used in ancient cosmetics and medicines.
(Stibi từng được sử dụng trong mỹ phẩm và y học cổ xưa.)
Antimony trioxide – Oxit antimony
Ví dụ: Antimony trioxide is commonly used in flame-retardant materials.
(Antimony trioxide thường được sử dụng trong các vật liệu chống cháy.)
Antimony sulfide – Sunfua antimony
Ví dụ: Antimony sulfide is an essential ingredient in pyrotechnics.
(Sunfua antimony là thành phần thiết yếu trong pháo hoa.)
Metalloid – Á kim
Ví dụ: Antimony is a metalloid with unique chemical properties.
(Antimony là một á kim có các tính chất hóa học đặc biệt.)
Antimony alloy – Hợp kim antimony
Ví dụ: Antimony alloys are used in the manufacturing of batteries and bearings.
(Hợp kim antimony được sử dụng trong sản xuất pin và vòng bi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết