VIETNAMESE

an ca lô ít

hợp chất hữu cơ chứa nitơ, ancaloit

word

ENGLISH

alkaloid

  
NOUN

/ˈælkəˌlɔɪd/

organic base

An ca lô ít là hợp chất hữu cơ chứa nitơ có tính kiềm.

Ví dụ

1.

An ca lô ít được tìm thấy trong nhiều loại cây dược liệu.

Alkaloids are found in many medicinal plants.

2.

Nicotin là một an ca lô ít nổi tiếng.

Nicotine is a well-known alkaloid.

Ghi chú

Từ Alkaloid là một từ vựng thuộc lĩnh vực hóa học hữu cơ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Nicotine – Nicôtin Ví dụ: Nicotine is a powerful alkaloid found in tobacco plants. (Nicôtin là một ancaloit mạnh được tìm thấy trong cây thuốc lá.) check Morphine – Mocphin Ví dụ: Morphine is used as a painkiller in medical treatments. (Mocphin được sử dụng như một thuốc giảm đau trong điều trị y tế.) check Caffeine – Cafein Ví dụ: Caffeine is a common alkaloid found in coffee and tea. (Cafein là một ancaloit phổ biến được tìm thấy trong cà phê và trà.)