VIETNAMESE

Ăn cá độ

Đánh cược thể thao

word

ENGLISH

Sports betting

  
NOUN

/ˈspɔːrts ˈbɛt.ɪŋ/

"Ăn cá độ" là hành vi tham gia cá cược thể thao hoặc sự kiện khác để giành tiền.

Ví dụ

1.

Ăn cá độ thể thao ngày càng phổ biến trên mạng.

Sports betting is becoming increasingly popular online.

2.

Ăn cá độ thể thao có thể dẫn đến tổn thất tài chính.

Sports betting can lead to financial losses.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Sports betting nhé! check Betting on sports – Cá cược thể thao Phân biệt: Betting on sports là cách diễn đạt trực tiếp, tương tự Sports betting. Ví dụ: Betting on sports has become more accessible through online platforms. (Cá cược thể thao trở nên dễ tiếp cận hơn nhờ các nền tảng trực tuyến.) check Placing bets – Đặt cược Phân biệt: Placing bets tập trung vào hành động đặt cược cụ thể vào kết quả. Ví dụ: He enjoys placing bets on football matches with his friends. (Anh ấy thích đặt cược vào các trận bóng đá cùng bạn bè.) check Bookmaking – Dịch vụ cá cược Phân biệt: Bookmaking nhấn mạnh vai trò của người tổ chức cá cược hoặc nhà cái. Ví dụ: The bookmaker set the odds for the upcoming game. (Nhà cái đã đưa ra tỷ lệ cược cho trận đấu sắp tới.)