VIETNAMESE
ytri
ENGLISH
yttrium
/ˈɪtriəm/
“Ytri” là tên một nguyên tố hóa học thuộc nhóm đất hiếm, ký hiệu là Y.
Ví dụ
1.
Ytri được sử dụng trong đèn LED và chất phát quang cho màn hình màu.
Yttrium is used in LEDs and phosphors for color displays.
2.
Các tính chất của ytri làm cho nó có giá trị trong các vật liệu tiên tiến.
The properties of yttrium make it valuable in advanced materials.
Ghi chú
Yttrium là một từ vựng thuộc hóa học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Rare Earth Element – Nguyên tố đất hiếm
Ví dụ:
Yttrium is classified as a rare earth element with significant industrial applications.
(Ytri được phân loại là một nguyên tố đất hiếm với các ứng dụng công nghiệp quan trọng.)
Metallic Properties – Tính chất kim loại
Ví dụ:
Yttrium exhibits metallic properties and is used in high-performance materials.
(Ytri thể hiện tính chất kim loại và được sử dụng trong các vật liệu hiệu suất cao.)
Applications in Technology – Ứng dụng trong công nghệ
Ví dụ:
Yttrium is widely used in lasers and superconductors.
(Ytri được sử dụng rộng rãi trong laser và chất siêu dẫn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết