VIETNAMESE
kẻ phạm tội
tội phạm
ENGLISH
criminal
/ˈkrɪmənəl/
Kẻ phạm tội là người đã thực hiện hành vi phạm pháp hoặc vi phạm pháp luật.
Ví dụ
1.
Kẻ phạm tội bị bắt vì cướp ngân hàng.
The criminal was arrested for robbing a bank.
2.
Kẻ phạm tội bị tuyên án năm năm tù.
The criminal was sentenced to five years in prison.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ criminal nhé!
Criminalize (N) – Hóa tội, biến thành hành vi phạm pháp
Ví dụ: The new law criminalized the act of texting while driving.
(Luật mới đã hóa tội hành vi nhắn tin khi lái xe.)
Criminal (ADJ) – Phạm tội
Ví dụ: His criminal behavior led to his arrest.
(Hành vi phạm tội của anh ta đã dẫn đến việc bị bắt.)
Criminality (N) – Tính phạm tội
Ví dụ: The rise in criminality in the city has led to increased security measures.
(Sự gia tăng tính phạm tội trong thành phố đã dẫn đến việc tăng cường các biện pháp an ninh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết