VIETNAMESE

xướng danh

word

ENGLISH

call out someone's name

  
VERB

/kɑːl aʊt ˈsʌm.wʌnz neɪm/

announce someone's name, read out the names of

Xướng danh là hành động gọi tên để tuyên dương hoặc công bố.

Ví dụ

1.

Người diễn giả đã xướng danh người chiến thắng.

The speaker announced the winner's name.

2.

Người chiến thắng sẽ được xướng danh sớm.

The champion will be announced shortly.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của call out nhé! check Announce - Thông báo Phân biệt: Announce ý nghĩa là thông báo công khai một thông tin. Ví dụ: The teacher announced the winner of the competition. (Giáo viên đã thông báo người chiến thắng của cuộc thi.) check Proclaim - Tuyên bố Phân biệt: Proclaim ý nghĩa là tuyên bố chính thức và trang trọng. Ví dụ: The president proclaimed a new policy yesterday. (Tổng thống đã tuyên bố một chính sách mới vào ngày hôm qua.) check Shout out - Hét lớn Phân biệt: Shout out ý nghĩa là gọi lớn tiếng để thu hút sự chú ý. Ví dụ: He shouted out her name to get her attention. (Anh ấy hét lớn tên cô ấy để thu hút sự chú ý của cô.)