VIETNAMESE
xuất hóa đơn VAT
phát hành hóa đơn VAT
ENGLISH
VAT invoice issuance
/viː-eɪ-ti ˈɪnvɔɪs ˈɪʃuːəns/
tax invoicing
"Xuất hóa đơn VAT" là quá trình phát hành hóa đơn giá trị gia tăng để ghi nhận thuế VAT áp dụng cho giao dịch.
Ví dụ
1.
Xuất hóa đơn VAT là bắt buộc cho mọi giao dịch bán hàng.
The VAT invoice issuance is mandatory for all sales.
2.
Công cụ kỹ thuật số đơn giản hóa việc xuất hóa đơn VAT.
Digital tools simplify VAT invoice issuance.
Ghi chú
Từ xuất hóa đơn VAT thuộc lĩnh vực kế toán và thuế. DOL tìm hiểu thêm những từ vựng liên quan nhé!
Invoice - Hóa đơn
Ví dụ:
VAT invoice issuance is mandatory for businesses subject to VAT.
(Xuất hóa đơn VAT là bắt buộc đối với các doanh nghiệp chịu thuế VAT.)
Input/output VAT - VAT đầu vào/đầu ra
Ví dụ:
VAT invoice issuance tracks input and output VAT for businesses.
(Xuất hóa đơn VAT giúp theo dõi VAT đầu vào và đầu ra của doanh nghiệp.)
Legal compliance - Tuân thủ pháp luật
Ví dụ:
Businesses must ensure legal compliance in VAT invoice issuance.
(Doanh nghiệp phải đảm bảo tuân thủ pháp luật khi xuất hóa đơn VAT.)
Tax refund - Hoàn thuế
Ví dụ:
Accurate VAT invoice issuance facilitates tax refunds for eligible businesses.
(Xuất hóa đơn VAT chính xác tạo điều kiện hoàn thuế cho doanh nghiệp đủ điều kiện.)
Validation - Xác thực
Ví dụ:
VAT invoices undergo validation before submission to tax authorities.
(Hóa đơn VAT được xác thực trước khi nộp cho cơ quan thuế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết