VIETNAMESE
xóa đói giảm nghèo
ENGLISH
anti-poverty program
NOUN
/ˈænti-ˈpɑvərti ˈproʊˌgræm/
poverty eradication, poverty reduction, poverty alleviation
Xóa đói giảm nghèo là một chiến lược của chính phủ Việt Nam nhằm giải quyết vấn đề đói nghèo và phát triển kinh tế tại Việt Nam.
Ví dụ
1.
Chính phủ sẽ đẩy mạnh chương trình xoá đói giảm nghèo trong năm tới.
The government will step up the anti-poverty program next year.
2.
Trong thời gian tới, công cuộc xoá đói giảm nghèo sẽ gian nan hơn, đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn từ phía chính phủ, xã hội và bản thân người nghèo.
In the coming years, anti-poverty program in Vietnam will be more challenging, requiring more efforts from the government, the society, and the poor themselves.
Ghi chú
Một số cụm từ liên quan với anti-poverty program!
- wealth gap (khoảng cách giàu nghèo): The wealth gap between the South East and the rest of the country just gets bigger.
(Khoảng cách giàu nghèo giữa Đông Nam Bộ và phần còn lại của đất nước ngày càng lớn hơn.)
- wealth disparity (chênh lệch giàu nghèo): The prime minister has promised to close the wealth gap, reform the education system and protect the environment.
(Chính phủ đã hứa sẽ thu hẹp khoảng cách giàu nghèo, cải cách hệ thống giáo dục và bảo vệ môi trường.)
- poverty eradication (xoá đói giảm nghèo): Chief Ajayi is well known for promoting women empowerment and poverty eradication in Africa through Agri-business.
(Chief Ajayi nổi tiếng về việc thúc đẩy trao quyền cho phụ nữ và xoá đói giảm nghèo ở châu Phi thông qua kinh doanh nông nghiệp.)
- poverty reduction (xoá đói giảm nghèo): Vietnam 's Party and State should focus on poverty reduction to narrow the socioeconomic gap between regions and enable children to enjoy their full rights.
(Đảng và Nhà nước Việt Nam cần chú trọng vào việc xoá đói giảm nghèo nhằm rút ngắn khoảng cách kinh tế – xã hội giữa các vùng miền và tạo cho trẻ em được hưởng đầy đủ các quyền của mình.)