VIETNAMESE

xoa dịu

an ủi, làm dịu

word

ENGLISH

soothe

  
VERB

/suːð/

calm, ease

Xoa dịu là hành động làm giảm nhẹ hoặc làm dịu đi sự khó chịu, đau đớn hoặc căng thẳng.

Ví dụ

1.

Âm nhạc có thể xoa dịu một tâm hồn bất an.

Music can soothe a troubled mind.

2.

Anh ấy cố gắng xoa dịu đứa trẻ đang khóc.

He tried to soothe the crying baby.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của soothe nhé! check Calm – Bình tĩnh Phân biệt: Calm thường được dùng trong ngữ cảnh làm dịu đi một cảm xúc mạnh hoặc tạo ra sự yên tĩnh trong môi trường. Ví dụ: She spoke softly to calm the frightened child. (Cô ấy nói nhẹ nhàng để làm dịu đứa trẻ đang hoảng sợ.) check Ease – Làm dịu, làm giảm Phân biệt: Ease tập trung vào việc giảm mức độ nghiêm trọng của cảm giác đau đớn hoặc lo âu. Ví dụ: The medicine helped ease her pain. (Thuốc giúp giảm đau cho cô ấy.) check Pacify – Làm nguôi giận Phân biệt: Pacify thường mang ý nghĩa xoa dịu sự giận dữ hoặc căng thẳng, đặc biệt là khi đối phó với ai đó đang nổi nóng. Ví dụ: He tried to pacify the angry crowd. (Anh ấy cố gắng xoa dịu đám đông giận dữ.)