VIETNAMESE

xin lỗi vì phản hồi chậm

Xin lỗi vì đã trả lời chậm

ENGLISH

Sorry for the slow response

  
PHRASE

/ˈsɑri fɔr ðə sloʊ rɪˈspɑns/

apologize for late response

Xin lỗi vì phản hồi chậm là lời xin lỗi khi bạn trả lời chậm hoặc không phản hồi kịp thời.

Ví dụ

1.

Xin lỗi vì phản hồi chậm chạp.

Sorry for the slow response.

2.

Cảm ơn email của bạn, xin lỗi vì phản hồi chậm, tôi đang họp.

Thank you for your email, sorry for the slow response, I was in a meeting.

Ghi chú

Một số cách phổ biến để nói "xin lỗi vì phản hồi chậm" bằng tiếng Anh: - Sorry for the delayed response. (Xin lỗi vì phản hồi chậm.) - My apologies for the late reply. (Tôi xin lỗi vì trả lời muộn.) - I'm sorry for not getting back to you sooner. (Tôi xin lỗi vì không phản hồi sớm hơn cho bạn.) - Please forgive me for the slow response. (Xin hãy tha lỗi cho tôi vì phản hồi chậm trễ.) I regret that I didn't respond earlier. (Tôi xin lỗi vì tôi không phản hồi sớm hơn.) - Apologies for any inconvenience caused by the delayed response. (Tôi xin lỗi vì bất kỳ sự bất tiện nào do việc trả lời chậm trễ gây ra.)