VIETNAMESE
xem thêm
tìm hiểu thêm
ENGLISH
look for more
/lʊk fɔː mɔːr/
seek additional info
“Xem thêm” là tìm kiếm hoặc đọc thêm thông tin về một chủ đề.
Ví dụ
1.
Xem thêm chi tiết trong phụ lục.
Look for more details in the appendix.
2.
Cô ấy muốn xem thêm tài liệu.
She wants to look for more resources.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ look for more khi nói hoặc viết nhé!
Look for more (information) - tìm thêm thông tin
Ví dụ:
She looked for more information about the project online.
(Cô ấy tìm thêm thông tin về dự án trên mạng.)
Look for more (details) - tìm thêm chi tiết
Ví dụ:
We need to look for more details in the contract.
(Chúng ta cần tìm thêm chi tiết trong hợp đồng.)
Look for more (resources) - tìm thêm tài nguyên
Ví dụ:
The team is looking for more resources to complete the task.
(Đội đang tìm kiếm thêm tài nguyên để hoàn thành nhiệm vụ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết