VIETNAMESE
xã hội thu nhỏ
xã hội mô hình nhỏ
ENGLISH
microcosm
/ˈmaɪkrəʊˌkɒzəm/
miniature society
“Xã hội thu nhỏ” là một mô hình hoặc nhóm phản ánh các đặc điểm và hoạt động của một xã hội lớn hơn.
Ví dụ
1.
Trường học hoạt động như một xã hội thu nhỏ của xã hội lớn hơn.
The school acts as a microcosm of the broader society.
2.
Một xã hội thu nhỏ thường tiết lộ các động lực của hệ thống lớn.
A microcosm often reveals dynamics of the larger system.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của microcosm nhé!
Miniature society – Xã hội thu nhỏ
Phân biệt:
Miniature society nhấn mạnh vào một nhóm nhỏ phản ánh đặc điểm của một xã hội lớn hơn, tương tự như microcosm nhưng ít trang trọng hơn.
Ví dụ:
The small village functioned as a miniature society with its own rules.
(Ngôi làng nhỏ hoạt động như một xã hội thu nhỏ với các quy tắc riêng.)
Small-scale model of society – Mô hình thu nhỏ của xã hội
Phân biệt:
Small-scale model of society là một mô tả trực tiếp hơn về một hệ thống xã hội nhỏ đại diện cho một hệ thống lớn hơn, trong khi microcosm có thể bao gồm cả yếu tố văn hóa hoặc triết học.
Ví dụ:
The school acts as a small-scale model of society, teaching cooperation and responsibility.
(Trường học hoạt động như một mô hình thu nhỏ của xã hội, dạy về hợp tác và trách nhiệm.)
Self-contained community – Cộng đồng khép kín
Phân biệt:
Self-contained community nhấn mạnh vào sự độc lập và khả năng tự duy trì của nhóm đó, trong khi microcosm nhấn mạnh vào tính đại diện của nó đối với một xã hội lớn hơn.
Ví dụ:
The monastery was a self-contained community with its own economy and traditions.
(Tu viện là một cộng đồng khép kín với nền kinh tế và truyền thống riêng.)
Representative society – Xã hội đại diện
Phân biệt:
Representative society nhấn mạnh vào tính đại diện của một nhóm đối với một xã hội lớn hơn, gần với microcosm nhưng mang sắc thái chính trị hoặc nghiên cứu xã hội học.
Ví dụ:
The study focused on a representative society that mirrored the nation’s demographics.
(Nghiên cứu tập trung vào một xã hội đại diện phản ánh đặc điểm nhân khẩu học của quốc gia.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết