VIETNAMESE
vùng đồng bằng
vùng đất phẳng
ENGLISH
Plain
/pleɪn/
Flatland
"Vùng đồng bằng" là khu vực đất thấp, bằng phẳng và thường thích hợp để canh tác.
Ví dụ
1.
Nông dân trồng trọt trên các vùng đồng bằng màu mỡ.
Farmers grow crops in the fertile plains.
2.
Vùng đồng bằng trải dài hàng trăm kilomet.
The plain stretches for hundreds of kilometers.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Plain khi nói hoặc viết nhé!
Vast plain - Đồng bằng rộng lớn
Ví dụ: The explorers traveled across the vast plain to reach the mountains.
(Những nhà thám hiểm băng qua đồng bằng rộng lớn để đến dãy núi.)
Fertile plain - Đồng bằng màu mỡ
Ví dụ: Farmers prefer to cultivate crops in the fertile plain.
(Nông dân thích trồng trọt trên đồng bằng màu mỡ.)
Open plain - Đồng bằng thoáng đãng
Ví dụ: Wild animals roam freely in the open plain.
(Động vật hoang dã tự do di chuyển trên đồng bằng thoáng đãng.)
Low-lying plain - Đồng bằng thấp
Ví dụ: The low-lying plain is prone to flooding during the rainy season.
(Đồng bằng thấp dễ bị ngập lụt vào mùa mưa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết