VIETNAMESE
vững chãi
mạnh mẽ, kiên cố
ENGLISH
Solid
/ˈsɒl.ɪd/
Firm
Vững chãi là chắc chắn, không bị dao động hoặc mất cân bằng.
Ví dụ
1.
Chiếc bàn đứng vững chãi trên sàn.
The table stands solid on the floor.
2.
Nền móng vững chãi hỗ trợ các tòa nhà cao tầng.
Solid foundations support tall buildings.
Ghi chú
Vững chãi là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ vững chãi nhé!
Nghĩa 1: Có sự tự tin và chắc chắn trong hành động hoặc suy nghĩ.
Tiếng Anh: Confident
Ví dụ:
She walked into the room with a confident and steady demeanor.
(Cô ấy bước vào phòng với thái độ vững chãi và tự tin.)
Nghĩa 2: Một trạng thái ổn định về cảm xúc hoặc tâm lý.
Tiếng Anh: Firm
Ví dụ:
His firm resolve inspired the entire team.
(Sự vững chãi trong ý chí của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết