VIETNAMESE
vua hùng
ENGLISH
Hung Kings
/hʌŋ kɪŋz/
Vua Hùng là những vị vua truyền thuyết của Việt Nam, được coi là tổ tiên dân tộc.
Ví dụ
1.
Vua Hùng được tôn kính trong văn hóa Việt Nam.
Hung Kings are honored in Vietnamese culture.
2.
Lễ hội Vua Hùng là một sự kiện quốc gia.
The Hung Kings' Festival is a national celebration.
Ghi chú
Từ Hung Kings là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch sử và truyền thuyết Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Legendary rulers - Những vị vua huyền thoại
Ví dụ:
The Hung Kings are considered legendary rulers who founded Vietnam’s first kingdom.
(Các Vua Hùng được coi là những vị vua huyền thoại đã lập nên vương quốc đầu tiên của Việt Nam.)
Hung Kings' Temple Festival - Lễ hội Đền Hùng
Ví dụ:
The Hung Kings' Temple Festival is a national holiday in Vietnam to honor the country's ancestors.
(Lễ hội Đền Hùng là một ngày lễ quốc gia ở Việt Nam để tôn vinh tổ tiên dân tộc.)
Ancient Vietnam - Việt Nam cổ đại
Ví dụ:
The Hung Kings are believed to have ruled Ancient Vietnam thousands of years ago.
(Các Vua Hùng được cho là đã trị vì Việt Nam cổ đại từ hàng nghìn năm trước.)
Nation’s forefathers - Tổ tiên dân tộc
Ví dụ:
Vietnamese people consider the Hung Kings their nation’s forefathers and hold annual ceremonies in their honor.
(Người Việt coi các Vua Hùng là tổ tiên dân tộc và tổ chức các nghi lễ hàng năm để tưởng nhớ.)
Hung Temple - Đền Hùng
Ví dụ:
Hung Temple in Phu Tho province is the most important historical site dedicated to the Hung Kings.
(Đền Hùng ở tỉnh Phú Thọ là địa điểm lịch sử quan trọng nhất dành riêng cho các Vua Hùng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết