VIETNAMESE

Vua đầu bếp

Siêu đầu bếp

word

ENGLISH

MasterChef

  
NOUN

/ˈmæstər ˈʧɛf/

Culinary champion

Vua đầu bếp là danh hiệu dành cho người giỏi nhất trong lĩnh vực nấu ăn hoặc chương trình thi nấu ăn.

Ví dụ

1.

Cô ấy giành được danh hiệu Vua đầu bếp sau một cuộc thi căng thẳng.

She won the MasterChef title after an intense competition.

2.

Cuộc thi Vua đầu bếp truyền cảm hứng cho nhiều đầu bếp trẻ.

The MasterChef competition inspires many aspiring chefs.

Ghi chú

Từ MasterChef là một từ vựng thuộc lĩnh vực ẩm thựcgiải trí. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Chef de cuisine – Bếp trưởng Ví dụ: The chef de cuisine planned the menu for the restaurant. (Bếp trưởng đã lên kế hoạch thực đơn cho nhà hàng.) check Sous chef – Phó bếp trưởng Ví dụ: The sous chef ensured that every dish was prepared perfectly. (Phó bếp trưởng đảm bảo mọi món ăn được chuẩn bị hoàn hảo.) check Pastry chef – Đầu bếp bánh ngọt Ví dụ: The pastry chef created a stunning wedding cake. (Đầu bếp bánh ngọt đã làm một chiếc bánh cưới tuyệt đẹp.) check Cooking competition – Cuộc thi nấu ăn Ví dụ: The cooking competition tested the contestants’ creativity and skill. (Cuộc thi nấu ăn đã kiểm tra sự sáng tạo và kỹ năng của các thí sinh.) check Signature dish – Món ăn đặc trưng Ví dụ: His signature dish is a delicious seafood risotto. (Món ăn đặc trưng của anh ấy là món cơm hải sản ngon tuyệt.)