VIETNAMESE
vong hồn
linh hồn lang thang
ENGLISH
lost soul
/lɒst soʊl/
wandering spirit
Vong hồn là linh hồn của những người đã khuất nhưng chưa được siêu thoát.
Ví dụ
1.
Vị linh mục cầu nguyện cho vong hồn.
The priest prayed for the lost soul.
2.
Truyền thuyết kể về những vong hồn lảng vảng trong rừng.
Legends speak of lost souls haunting the forest.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của lost soul nhé!
Spirit in torment - Linh hồn trong sự dằn vặt
Phân biệt:
Spirit in torment nhấn mạnh vào linh hồn chịu đựng đau khổ, trong khi lost soul có thể chỉ chung về linh hồn của người đã khuất.
Ví dụ:
The spirit in torment wandered the earth, unable to find peace.
(Linh hồn trong sự dằn vặt lang thang trên Trái Đất, không thể tìm thấy sự bình yên.)
Restless spirit - Linh hồn không yên nghỉ
Phân biệt:
Restless spirit nhấn mạnh vào linh hồn không thể tìm thấy sự yên tĩnh, tương tự như lost soul, nhưng có thể không mang tính tiêu cực mạnh mẽ.
Ví dụ:
The restless spirit haunted the old mansion, searching for closure.
(Linh hồn không yên nghỉ ám ảnh ngôi nhà cổ, tìm kiếm sự giải thoát.)
Wandering spirit - Linh hồn lang thang
Phân biệt:
Wandering spirit nhấn mạnh vào hành động lang thang của linh hồn, trong khi lost soul có thể chỉ trạng thái tâm lý của linh hồn chưa siêu thoát.
Ví dụ:
The wandering spirit was said to be looking for its way back home.
(Linh hồn lang thang được cho là đang tìm đường trở lại nhà mình.)
Unsettled spirit - Linh hồn chưa ổn định
Phân biệt:
Unsettled spirit chỉ linh hồn chưa thể đạt được sự thanh thản hoặc siêu thoát, trong khi lost soul có thể dùng trong cả ngữ cảnh tâm linh hoặc tinh thần.
Ví dụ:
The unsettled spirit could not move on until it resolved its earthly matters.
(Linh hồn chưa ổn định không thể siêu thoát cho đến khi giải quyết xong những vấn đề trần thế.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết