VIETNAMESE
vô vị
nhạt nhẽo, không hấp dẫn
ENGLISH
Tasteless
/ˈteɪst.ləs/
Bland
Vô vị là không có hương vị hoặc không thú vị.
Ví dụ
1.
Món súp hoàn toàn vô vị.
The soup was completely tasteless.
2.
Cuốn sách cảm giác vô vị và nhạt nhẽo.
The book felt bland and tasteless.
Ghi chú
Vô vị là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Vô vị nhé!
Nghĩa 1: Thiếu sự thú vị hoặc hấp dẫn
Tiếng Anh: Dull
Ví dụ:
The lecture was dull and put the audience to sleep.
(Bài giảng vô vị và khiến khán giả buồn ngủ.)
Nghĩa 2: Không có ý nghĩa hoặc giá trị cảm xúc
Tiếng Anh: Meaningless
Ví dụ:
His meaningless apology didn’t convince anyone.
(Lời xin lỗi vô vị của anh ấy không thuyết phục được ai.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết