VIETNAMESE

vỡ giọng

thay đổi giọng

word

ENGLISH

voice breaking

  
NOUN

/ˈvɔɪs ˈbreɪ.kɪŋ/

voice change

Vỡ giọng là sự thay đổi giọng nói, thường xảy ra ở tuổi dậy thì ở nam giới.

Ví dụ

1.

Vỡ giọng là dấu hiệu của tuổi dậy thì.

His voice breaking was a sign of puberty.

2.

Giáo viên nhận thấy cậu bé vỡ giọng trong giờ học.

The teacher noticed the boy’s voice breaking during the lesson.

Ghi chú

Vỡ là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Vỡ nhé! check Nghĩa 1: Gãy hoặc chia thành nhiều mảnh do va chạm hoặc áp lực Tiếng Anh: Break, Shatter Ví dụ: The glass broke when it fell from the table. (Chiếc ly vỡ khi rơi khỏi bàn.) check Nghĩa 2: Hoàn thành hoặc vượt qua một giai đoạn trong cuộc sống (Ví dụ: vỡ giọng). Tiếng Anh: Break voice, Voice change Ví dụ: His voice broke during puberty. (Anh ấy vỡ giọng khi bước vào tuổi dậy thì.) check Nghĩa 3: Mở rộng hoặc tạo ra một khu vực mới để canh tác hoặc khai phá (Ví dụ: vỡ đất). Tiếng Anh: Cultivate, Break ground Ví dụ: The farmer broke ground to plant new crops. (Người nông dân vỡ đất để trồng cây mới.) check Nghĩa 4: Bị thua lỗ hoặc mất toàn bộ tài sản (Ví dụ: vỡ nợ). Tiếng Anh: Bankrupt, Default Ví dụ: The company went bankrupt after the economic crisis. (Công ty bị vỡ nợ sau cuộc khủng hoảng kinh tế.) check Nghĩa 5: Sự kết thúc hoặc phá vỡ của một hiện tượng tự nhiên (Ví dụ: vỡ bờ). Tiếng Anh: Breach, Collapse Ví dụ: The riverbanks breached after days of heavy rain. (Bờ sông bị vỡ sau nhiều ngày mưa lớn.)