VIETNAMESE
vĩ tuyến
đường vĩ độ
ENGLISH
latitude line
/ˈlæt.ɪ.tjuːd laɪn/
parallel line
Vĩ tuyến là các đường tròn tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất song song với đường xích đạo.
Ví dụ
1.
Vĩ tuyến 45 là một đường vĩ độ đáng chú ý.
The 45th parallel is a notable latitude line.
2.
Các đường vĩ tuyến được dùng để xác định tọa độ địa lý.
Latitude lines are used to determine geographic coordinates.
Ghi chú
Từ Latitude line là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Longitude Line – Đường kinh tuyến
Ví dụ: Longitude lines are used to measure time zones.
(Các đường kinh tuyến được sử dụng để đo các múi giờ.)
Equator – Đường xích đạo
Ví dụ: The equator passes through several countries in Africa.
(Đường xích đạo đi qua nhiều quốc gia ở châu Phi.)
Tropic of Cancer – Chí tuyến Bắc
Ví dụ: The Tropic of Cancer marks the northernmost point of the sun's zenith.
(Chí tuyến Bắc đánh dấu điểm cực Bắc mà mặt trời có thể ở đỉnh.)
Tropic of Capricorn – Chí tuyến Nam
Ví dụ: The Tropic of Capricorn crosses Australia and South America.
(Chí tuyến Nam đi qua Úc và Nam Mỹ.)
Polar Circle – Vòng cực
Ví dụ: The polar circles are significant in studying Earth's climate zones.
(Các vòng cực rất quan trọng trong việc nghiên cứu các vùng khí hậu trên Trái Đất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết