VIETNAMESE

bắc vĩ tuyến

Vĩ độ Bắc

word

ENGLISH

Northern Latitude

  
NOUN

/ˈnɔːrðən ˈlætɪtjuːd/

Arctic Circle

Bắc vĩ tuyến là đường vĩ tuyến nằm phía trên đường xích đạo.

Ví dụ

1.

Khu vực này nằm trên vĩ độ Bắc 60 độ.

The region lies above 60 degrees Northern Latitude.

2.

Vĩ độ Bắc xác định ranh giới của Vòng Bắc Cực.

Northern Latitude defines the Arctic Circle boundary.

Ghi chú

Từ Bắc vĩ tuyến là đường vĩ tuyến nằm phía trên đường xích đạo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé! check Northern parallel – Vĩ tuyến phía Bắc Ví dụ: The northern parallel marks the line of latitude that lies above the equator. (Vĩ tuyến phía Bắc đánh dấu đường vĩ tuyến nằm trên đường xích đạo.) check High-latitude line – Đường vĩ độ cao Ví dụ: This high-latitude line denotes regions characterized by colder climates and shorter summers. (Đường vĩ độ cao chỉ ra các vùng có khí hậu lạnh và mùa hè ngắn.) check Arctic marker – Đánh dấu Bắc Cực Ví dụ: The Arctic marker is often used to reference the extreme northern limits of inhabited regions. (Đánh dấu Bắc Cực thường được sử dụng để chỉ giới hạn phía bắc của các khu vực có người sinh sống.) check Polar latitude – Vĩ độ cực Ví dụ: The term polar latitude refers to the latitudes near the poles where the sun's path is markedly different. (Vĩ độ cực đề cập đến các vĩ tuyến gần các cực, nơi quỹ đạo của mặt trời có sự khác biệt rõ rệt.)