VIETNAMESE

vĩ đạo

đường quỹ đạo

word

ENGLISH

orbit

  
NOUN

/ˈɔː.bɪt/

trajectory

Vĩ đạo là quỹ đạo di chuyển của các thiên thể hoặc vệ tinh xung quanh một vật thể khác.

Ví dụ

1.

Vệ tinh đã đi vào quỹ đạo ổn định quanh Trái Đất.

The satellite entered a stable orbit around Earth.

2.

Các hành tinh di chuyển theo quỹ đạo hình elip quanh Mặt Trời.

Planets follow elliptical orbits around the sun.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Orbit nhé! check Orbit – Quỹ đạo Phân biệt: Orbit là đường đi cong mà một vật thể di chuyển quanh một vật thể khác trong không gian do lực hấp dẫn. Ví dụ: The satellite is in a stable orbit around the Earth. (Vệ tinh đang ở trong một quỹ đạo ổn định quanh Trái Đất.) check Trajectory – Đường bay Phân biệt: Trajectory là đường cong mà một vật thể di chuyển qua không gian, thường dùng trong bối cảnh đạn đạo hoặc không gian. Ví dụ: The trajectory of the rocket was carefully calculated to avoid collisions. (Đường bay của tên lửa được tính toán cẩn thận để tránh va chạm.) check Path – Đường đi Phân biệt: Path là một tuyến đường hoặc lộ trình mà một vật thể hoặc cá nhân đi qua, không nhất thiết liên quan đến không gian. Ví dụ: The path of the comet was visible for a few weeks. (Đường đi của sao chổi có thể quan sát được trong vài tuần.) check Circuit – Chu trình Phân biệt: Circuit là một vòng lặp hoặc hành trình lặp lại, thường chỉ các quỹ đạo tròn hoặc hệ thống khép kín. Ví dụ: The planet completes its circuit around the star in 400 days. (Hành tinh hoàn thành chu trình quanh ngôi sao trong 400 ngày.) check Revolution – Chu kỳ quay Phân biệt: Revolution là chuyển động hoàn chỉnh của một vật thể quanh một trục hoặc vật thể khác, nhấn mạnh vào quá trình lặp lại. Ví dụ: The Moon’s revolution around Earth takes about 27 days. (Chu kỳ quay của Mặt Trăng quanh Trái Đất mất khoảng 27 ngày.)