VIETNAMESE
vẻ đẹp hoang sơ
vẻ đẹp tự nhiên
ENGLISH
pristine beauty
/ˈprɪs.tiːn ˈbjuː.ti/
untouched beauty
Vẻ đẹp hoang sơ là nét đẹp tự nhiên, chưa bị ảnh hưởng bởi con người.
Ví dụ
1.
Vẻ đẹp hoang sơ của hòn đảo đã làm mê hoặc chúng tôi.
The pristine beauty of the island captivated us.
2.
Vẻ đẹp hoang sơ thường được tìm thấy ở những nơi xa xôi.
Pristine beauty is often found in remote places.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Pristine nhé!
Pure – Thuần khiết
Phân biệt:
Pure thường nhấn mạnh đến tính không lẫn tạp chất hoặc nguyên bản, áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất (như ý định, cảm xúc). Pristine tập trung vào trạng thái nguyên sơ, chưa bị ảnh hưởng bởi con người hoặc các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ:
The air in the mountains is pure and refreshing.
(Không khí trên núi thuần khiết và tươi mát.)
The pristine forest has remained untouched for centuries.
(Cánh rừng hoang sơ vẫn nguyên vẹn qua nhiều thế kỷ.)
Unspoiled – Không bị hư hỏng, nguyên vẹn
Phân biệt:
Unspoiled nhấn mạnh đến việc giữ nguyên vẻ đẹp tự nhiên hoặc không bị tổn hại, gần nghĩa với pristine nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc thiên nhiên.
Ví dụ:
The beach is unspoiled and perfect for a quiet getaway.
(Bãi biển không bị hư hỏng và lý tưởng cho một kỳ nghỉ yên tĩnh.)
The pristine lake reflects the surrounding mountains like a mirror.
(Hồ nước hoang sơ phản chiếu những ngọn núi xung quanh như một tấm gương.)
Untouched – Chưa bị tác động
Phân biệt:
Untouched tập trung vào việc không bị tác động hoặc thay đổi bởi con người hoặc các yếu tố khác, phù hợp để mô tả trạng thái vật lý hoặc cảm xúc. Pristine không chỉ mang nghĩa chưa bị chạm vào mà còn hàm ý sự hoàn hảo ban đầu.
Ví dụ:
The untouched snow covered the entire valley.
(Tuyết chưa bị chạm vào bao phủ cả thung lũng.)
The pristine artifacts were carefully preserved in the museum.
(Những cổ vật hoang sơ được bảo quản cẩn thận trong bảo tàng.)
Immaculate – Không tì vết, hoàn hảo
Phân biệt:
Immaculate thường dùng để mô tả trạng thái sạch sẽ, hoàn hảo, không một lỗi lầm, áp dụng cho cả vật thể vật lý và phi vật lý (như danh tiếng). Pristine thiên về trạng thái tự nhiên chưa bị thay đổi.
Ví dụ:
The house was immaculate after the cleaning service finished.
(Ngôi nhà không tì vết sau khi dịch vụ dọn dẹp hoàn tất.)
The pristine waterfall was a sight to behold.
(Thác nước hoang sơ là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.)
Flawless – Không có lỗi, hoàn mỹ
Phân biệt:
Flawless tập trung vào việc không có lỗi hoặc sai sót nào, thường được dùng để mô tả con người, sản phẩm, hoặc ý tưởng. Pristine gợi ý trạng thái tự nhiên và chưa bị tác động.
Ví dụ:
Her performance was flawless and impressed the judges.
(Phần trình diễn của cô ấy hoàn mỹ và gây ấn tượng với ban giám khảo.)
The pristine beach stretched for miles without a single footprint.
(Bãi biển hoang sơ trải dài hàng dặm mà không có dấu chân nào.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết