VIETNAMESE
vạn thọ
sống lâu, trường thọ
ENGLISH
longevity
/lɒnˈdʒɛv.ɪ.ti/
long life, extended lifespan
“Vạn thọ” là lời chúc trường thọ và sống lâu, thường dành cho người lớn tuổi trong các dịp lễ.
Ví dụ
1.
Vạn thọ là lời chúc phổ biến trong các lễ hội truyền thống.
Longevity is a common wish during traditional celebrations.
2.
Chúc mừng trường thọ là cách tôn vinh sự khôn ngoan của người cao tuổi.
Celebrating longevity honors the wisdom of the elderly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của longevity nhé!
Long life – Cuộc sống trường thọ
Phân biệt:
Long life là cách diễn đạt phổ biến và đơn giản về sống lâu.
Ví dụ:
A healthy diet contributes to a long life.
(Chế độ ăn uống lành mạnh góp phần vào cuộc sống trường thọ.)
Life span – Tuổi thọ
Phân biệt:
Life span nhấn mạnh vào khoảng thời gian mà một người hoặc sinh vật có thể sống.
Ví dụ:
The average life span of humans has increased over the past century.
(Tuổi thọ trung bình của con người đã tăng lên trong thế kỷ qua.)
Everlasting health – Sức khỏe lâu dài
Phân biệt:
Everlasting health là cách diễn đạt mang tính cầu chúc về sức khỏe bền vững.
Ví dụ:
On his birthday, we wished him everlasting health.
(Vào sinh nhật ông ấy, chúng tôi chúc ông sức khỏe lâu dài.)
Eternal youth – Tuổi trẻ vĩnh cửu
Phân biệt:
Eternal youth là lời chúc liên quan đến sự trẻ trung và sức sống bền bỉ.
Ví dụ:
The legend spoke of a fountain that granted eternal youth.
(Truyền thuyết kể về một dòng suối mang lại tuổi trẻ vĩnh cửu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết