VIETNAMESE

văn hóa xếp hàng

văn hóa chờ đợi, thói quen xếp hàng

word

ENGLISH

queuing culture

  
NOUN

/ˈkjuː.ɪŋ ˈkʌl.tʃər/

orderly behavior

“Văn hóa xếp hàng” là thói quen xếp hàng theo thứ tự khi tham gia các hoạt động công cộng, biểu hiện tính kỷ luật và văn minh.

Ví dụ

1.

Văn hóa xếp hàng phản ánh sự tôn trọng đối với sự công bằng và trật tự.

Queuing culture reflects respect for fairness and order.

2.

Văn hóa xếp hàng là chỉ dấu của lễ nghi xã hội và tính kỷ luật.

Queuing culture is an indicator of social etiquette and discipline.

Ghi chú

Từ Văn hóa xếp hàng là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa xã hội. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan đến hành vi ứng xử nơi công cộng nhé! check Queue Etiquette - Quy tắc xếp hàng Ví dụ: People in Japan strictly follow queue etiquette in public places. (Người dân Nhật Bản tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc xếp hàng ở nơi công cộng.) check Public Decorum - Văn hóa ứng xử nơi công cộng Ví dụ: Public decorum requires individuals to be patient while waiting in line. (Văn hóa ứng xử nơi công cộng yêu cầu mọi người phải kiên nhẫn khi chờ đợi trong hàng.) check First-Come, First-Served Rule - Nguyên tắc đến trước phục vụ trước Ví dụ: Many service centers operate on the first-come, first-served rule. (Nhiều trung tâm dịch vụ hoạt động theo nguyên tắc đến trước phục vụ trước.) check Social Discipline - Tính kỷ luật xã hội Ví dụ: A strong sense of social discipline helps maintain order in public spaces. (Tính kỷ luật xã hội cao giúp duy trì trật tự tại các khu vực công cộng.)