VIETNAMESE

ứng dụng phần mềm

phần mềm ứng dụng

word

ENGLISH

software application

  
NOUN

/ˈsɒftweər ˌæplɪˈkeɪʃən/

software program

"Ứng dụng phần mềm" là chương trình máy tính được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ

1.

Ứng dụng phần mềm mới đơn giản hóa việc theo dõi hàng tồn kho.

The new software application simplifies inventory tracking.

2.

Hầu hết các công ty dựa vào ứng dụng phần mềm để quản lý kinh doanh.

Most companies rely on software applications for business management.

Ghi chú

Từ Application là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn về các nghĩa của từ Application nhé! check Nghĩa 1: Chương trình phần mềm phục vụ mục đích cụ thể Ví dụ: This application helps track expenses efficiently. (Ứng dụng này giúp theo dõi chi phí hiệu quả.) check Nghĩa 2: Quá trình áp dụng một kỹ thuật hoặc phương pháp Ví dụ: The application of machine learning enhances data analysis. (Việc áp dụng học máy cải thiện phân tích dữ liệu.) check Nghĩa 3: Hồ sơ hoặc biểu mẫu để xin một cơ hội hoặc dịch vụ Ví dụ: The application for the job must be submitted by Monday. (Đơn xin việc phải được nộp trước thứ Hai.)