VIETNAMESE
tuyết đầu mùa
tuyết mới
ENGLISH
first snow
/fɜːrst snoʊ/
early snow
Tuyết đầu mùa là lớp tuyết đầu tiên xuất hiện trong mùa đông.
Ví dụ
1.
Chúng tôi rất hào hứng khi thấy tuyết đầu mùa trong năm.
We were excited to see the first snow of the year.
2.
Tuyết đầu mùa luôn mang lại cảm giác kỳ diệu.
The first snow always feels magical.
Ghi chú
Từ Snowy là một từ có gốc từ là snow (tuyết), xuất phát từ tiếng Anh cổ snāw và có liên hệ với từ snæw trong tiếng Đức cổ, mang nghĩa chỉ tuyết. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cùng gốc này nhé!
Snow - Tuyết
Ví dụ: The snow covered the ground in a thick white blanket.
(Tuyết phủ dày trên mặt đất như một tấm chăn trắng.)
Snowfall - Lượng tuyết rơi
Ví dụ: This year’s snowfall broke all previous records.
(Lượng tuyết rơi năm nay phá vỡ mọi kỷ lục trước đây.)
Snowstorm - Bão tuyết
Ví dụ: The snowstorm made it impossible to drive safely.
(Bão tuyết khiến việc lái xe an toàn trở nên không thể.)
Snowflake - Bông tuyết
Ví dụ: Each snowflake is unique in its shape and design.
(Mỗi bông tuyết đều độc đáo về hình dạng và thiết kế.)
Snowdrift - Đụn tuyết
Ví dụ: The car got stuck in a large snowdrift by the road.
(Chiếc xe bị mắc kẹt trong một đụn tuyết lớn bên đường.)
Snowman - Người tuyết
Ví dụ: The children built a snowman in the front yard.
(Bọn trẻ đã làm một người tuyết ở sân trước.)
Snowplow - Xe dọn tuyết
Ví dụ: The snowplow cleared the road early in the morning.
(Xe dọn tuyết đã làm sạch đường từ sáng sớm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết