VIETNAMESE

tu tập

thực hành tâm linh

word

ENGLISH

spiritual practice

  
NOUN

/ˈspɪrɪtʃu.əl ˈpræk.tɪs/

meditation, self-cultivation

“Tu tập” là quá trình rèn luyện tâm trí và thân thể để đạt được giác ngộ hoặc tiến bộ về mặt tinh thần.

Ví dụ

1.

Tu tập giúp con người đạt được sự bình an nội tâm.

Spiritual practice helps individuals achieve inner peace.

2.

Tu tập thường xuyên củng cố kỷ luật tinh thần.

Regular spiritual practice strengthens one’s mental discipline.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của spiritual practice nhé! check Meditative discipline – Kỷ luật thiền định Phân biệt: Meditative discipline nhấn mạnh vào việc thực hành thiền định để đạt được sự giác ngộ. Ví dụ: His meditative discipline helps him maintain inner peace. (Kỷ luật thiền định giúp anh ấy giữ được sự bình an nội tại.) check Religious training – Rèn luyện tôn giáo Phân biệt: Religious training bao gồm những bài học và thực hành trong một tôn giáo để phát triển tinh thần. Ví dụ: Monks undergo rigorous religious training at the monastery. (Các nhà sư trải qua quá trình rèn luyện tôn giáo nghiêm ngặt trong tu viện.) check Faith-based practice – Thực hành dựa trên đức tin Phân biệt: Faith-based practice đề cập đến những hoạt động tâm linh được thực hiện dựa trên niềm tin tôn giáo. Ví dụ: Prayer is a common faith-based practice. (Cầu nguyện là một thực hành dựa trên đức tin phổ biến.) check Contemplative exercise – Thực hành suy niệm Phân biệt: Contemplative exercise tập trung vào các hoạt động rèn luyện tâm trí để đạt được sự tỉnh thức và hiểu biết sâu sắc. Ví dụ: Contemplative exercises help in achieving spiritual enlightenment. (Thực hành suy niệm giúp đạt được giác ngộ tâm linh.)