VIETNAMESE
Tụ tập bạn bè
hội họp bạn bè
ENGLISH
Gather with friends
/ˈɡæðər wɪð frɛndz/
Meet friends
Tụ tập bạn bè là nhóm họp bạn bè tại một nơi để vui chơi hoặc giao lưu.
Ví dụ
1.
Họ tụ tập bạn bè ở quán cà phê để trò chuyện.
They gathered with friends at a café to catch up.
2.
Vui lòng tụ tập bạn bè để chúc mừng dịp đặc biệt.
Please gather with friends to celebrate the occasion.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Friend khi nói hoặc viết nhé!
Be friends with someone - Làm bạn với ai
Ví dụ:
She is friends with everyone in her class.
(Cô ấy làm bạn với tất cả mọi người trong lớp.)
Make new friends - Kết bạn mới
Ví dụ:
He made new friends during the trip.
(Anh ấy kết bạn mới trong chuyến đi.)
Stay friends - Duy trì tình bạn
Ví dụ:
They stayed friends even after moving to different cities.
(Họ vẫn giữ tình bạn dù chuyển đến những thành phố khác nhau.)
Lose friends - Mất bạn
Ví dụ:
He lost many friends because of his behavior.
(Anh ấy mất nhiều bạn vì cách cư xử của mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết