VIETNAMESE

trung bộ

miền trung phần

word

ENGLISH

Central Vietnam

  
NOUN

/sɛntrəl vɪɛtnæm/

Middle Vietnam

Trung Bộ là khu vực miền Trung của Việt Nam.

Ví dụ

1.

Trung Bộ nổi tiếng với các di tích lịch sử.

Central Vietnam is known for its historic sites.

2.

Trung Bộ giàu truyền thống văn hóa.

Central Vietnam is rich in cultural traditions.

Ghi chú

Từ Trung Bộ là khu vực miền Trung của Việt Nam. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan bên dưới nhé! check Historical heritage – Di sản lịch sử Trung Bộ Ví dụ: The historical heritage of Central Vietnam is reflected in its ancient temples and cultural festivals. (Di sản lịch sử của Trung Bộ được thể hiện qua các ngôi chùa cổ và lễ hội truyền thống.) check Cultural heartland – Nền văn hóa Trung Bộ Ví dụ: The cultural heartland of Central Vietnam is renowned for its unique arts, cuisine, and traditions. (Nền văn hóa Trung Bộ nổi tiếng với nghệ thuật, ẩm thực và truyền thống đặc sắc.) check Agricultural plains – Đồng bằng nông nghiệp Trung Bộ Ví dụ: The agricultural plains in Central Vietnam are vital for rice cultivation and rural livelihoods. (Đồng bằng nông nghiệp Trung Bộ đóng vai trò quan trọng trong trồng lúa và sinh kế nông thôn.) check Scenic coastal region – Vùng ven biển Trung Bộ Ví dụ: The scenic coastal region of Central Vietnam features beautiful beaches and traditional fishing communities. (Vùng ven biển Trung Bộ nổi bật với bãi biển tuyệt đẹp và cộng đồng đánh cá truyền thống.)