VIETNAMESE
Trọng thưởng
khen thưởng lớn
ENGLISH
Honor with a reward
/ˈɒnə wɪð ə rɪˈwɔːd/
Recognize effort
Trọng thưởng là trao thưởng lớn để ghi nhận công lao hoặc thành tích.
Ví dụ
1.
Tổ chức trọng thưởng anh ấy vì những đóng góp của mình.
The organization honored him with a reward for his service.
2.
Vui lòng trọng thưởng đội với phần thưởng phù hợp.
Please honor the team with appropriate rewards.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Honor khi nói hoặc viết nhé!
Honor commitments - Tôn trọng cam kết
Ví dụ:
He always honors his commitments to his clients.
(Anh ấy luôn tôn trọng các cam kết với khách hàng.)
Honor achievements - Vinh danh thành tích
Ví dụ:
The school honored the achievements of its top students.
(Nhà trường vinh danh thành tích của các học sinh xuất sắc nhất.)
Honor traditions - Tôn vinh truyền thống
Ví dụ:
They honored the local traditions during the festival.
(Họ tôn vinh các truyền thống địa phương trong lễ hội.)
Honor a memory - Ghi nhớ và vinh danh ký ức
Ví dụ:
The community honored his memory with a dedicated monument.
(Cộng đồng vinh danh ký ức của anh ấy bằng một đài tưởng niệm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết