VIETNAMESE

trong sáng

sáng sủa, minh bạch, trong trẻo

word

ENGLISH

Clear

  
ADJ

/klɪr/

pure, transparent

Trong sáng là sự tinh khiết, trong trẻo, không bị vẩn đục cả về vật lý lẫn tinh thần.

Ví dụ

1.

Lời nói của cô ấy trong sáng và có ý nghĩa.

Her words were clear and meaningful.

2.

Bầu trời trong sáng sau cơn mưa.

The sky was clear after the rain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Clear nhé! check Transparent - Nhấn mạnh sự trong suốt hoàn toàn Phân biệt: Transparent mô tả một vật thể có thể nhìn xuyên qua rõ ràng. Ví dụ: The glass was perfectly transparent. (Chiếc ly hoàn toàn trong suốt.) check Lucid - Ám chỉ sự rõ ràng trong ý tưởng hoặc suy nghĩ Phân biệt: Lucid thể hiện một ý tưởng hoặc lời giải thích rõ ràng, dễ hiểu. Ví dụ: His explanation was lucid and easy to follow. (Lời giải thích của anh ấy rất rõ ràng và dễ hiểu.) check Plain - Nhấn mạnh sự dễ hiểu, không phức tạp Phân biệt: Plain mô tả một cách truyền đạt đơn giản, không phức tạp. Ví dụ: She spoke in plain terms to make her point clear. (Cô ấy nói bằng những từ ngữ dễ hiểu để làm rõ quan điểm.) check Evident - Chỉ sự rõ ràng hiển nhiên Phân biệt: Evident diễn tả điều gì đó rõ ràng đến mức không thể phủ nhận. Ví dụ: It was evident that she was upset. (Rõ ràng là cô ấy đang buồn.) check Definite - Nhấn mạnh tính xác định và không mơ hồ Phân biệt: Definite thể hiện một điều gì đó rõ ràng, không thay đổi. Ví dụ: There was no definite answer to the question. (Không có câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi.)