VIETNAMESE
Trồng lúa
gieo lúa
ENGLISH
Grow rice
/ɡrəʊ raɪs/
Cultivate grains
Trồng lúa là gieo trồng và chăm sóc cây lúa để thu hoạch.
Ví dụ
1.
Họ trồng lúa trên những cánh đồng màu mỡ.
They grew rice in the fertile fields.
2.
Vui lòng trồng lúa cho mùa thu hoạch tới.
Please grow rice for the next harvest season.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Grow khi nói hoặc viết nhé!
Grow crops - Trồng hoa màu
Ví dụ:
The villagers grow crops to sustain their livelihood.
(Dân làng trồng hoa màu để duy trì cuộc sống.)
Grow rapidly - Phát triển nhanh chóng
Ví dụ:
The city has grown rapidly in the past decade.
(Thành phố đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.)
Grow a business - Phát triển doanh nghiệp
Ví dụ:
She is working hard to grow her online business.
(Cô ấy đang làm việc chăm chỉ để phát triển doanh nghiệp trực tuyến của mình.)
Grow stronger - Trở nên mạnh mẽ hơn
Ví dụ:
He grew stronger after recovering from his illness.
(Anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn sau khi hồi phục khỏi bệnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết