VIETNAMESE
trong chớp mắt
ngay lập tức
ENGLISH
Instantly
/ˈɪnstəntli/
immediately, at once, in a blink of an eye
Trong chớp mắt là diễn ra cực kỳ nhanh chóng, gần như ngay lập tức.
Ví dụ
1.
Sự kiện kết thúc trong chớp mắt.
The event was over instantly.
2.
Anh ấy biến mất trong chớp mắt giữa đám đông.
He disappeared instantly into the crowd.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Instantly nhé!
Immediately - Nhấn mạnh hành động diễn ra ngay lập tức, thường được dùng trong cả văn nói và văn viết
Phân biệt:
Immediately thể hiện sự gấp rút, không có sự trì hoãn.
Ví dụ:
She responded to the email immediately.
(Cô ấy trả lời email ngay lập tức.)
At once - Nhấn mạnh sự gấp rút, phổ biến hơn trong văn nói
Phân biệt:
At once thường dùng khi ra lệnh hoặc yêu cầu điều gì đó ngay lập tức.
Ví dụ:
Come here at once!
(Hãy đến đây ngay lập tức!)
Promptly - Diễn tả sự nhanh chóng nhưng có tính chuyên nghiệp hoặc trang trọng hơn
Phân biệt:
Promptly mang sắc thái lịch sự, dùng trong công việc hoặc tình huống trang trọng.
Ví dụ:
The meeting started promptly at 10 a.m.
(Cuộc họp bắt đầu đúng giờ lúc 10 giờ sáng.)
In a blink of an eye - Cụm diễn đạt mang tính hình tượng, chỉ sự nhanh chóng như một cái chớp mắt
Phân biệt:
In a blink of an eye thể hiện sự nhanh đến mức khó nhận ra.
Ví dụ:
The car disappeared in a blink of an eye.
(Chiếc xe biến mất trong chớp mắt.)
Straightaway - Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh hành động diễn ra ngay tức thì
Phân biệt:
Straightaway mang sắc thái thân mật, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ví dụ:
I’ll fix it straightaway.
(Tôi sẽ sửa nó ngay lập tức.)
Forthwith - Từ ngữ trang trọng, thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống nghiêm trọng
Phân biệt:
Forthwith thường xuất hiện trong tài liệu pháp lý hoặc quy định chính thức.
Ví dụ:
The manager demanded that the issue be resolved forthwith.
(Người quản lý yêu cầu vấn đề được giải quyết ngay lập tức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết