VIETNAMESE
hình chóp
hình tam giác
ENGLISH
Pyramid
/ˈpɪrəmɪd/
tetrahedron
“Hình chóp” là hình khối có đáy là đa giác và các mặt bên là tam giác gặp nhau tại một đỉnh.
Ví dụ
1.
Một hình chóp có đáy là đa giác và các mặt tam giác gặp nhau tại một điểm.
A pyramid has a polygonal base and triangular sides that converge at a single point.
2.
Kim tự tháp Giza là ví dụ nổi tiếng nhất của một hình chóp.
The Great Pyramid of Giza is the most famous example of a pyramid.
Ghi chú
Pyramid là một từ vựng thuộc hình học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Base – Đáy
Ví dụ: The base of a pyramid can be any polygon, such as a square or triangle.
(Đáy của một hình chóp có thể là bất kỳ đa giác nào, như hình vuông hoặc tam giác.)
Apex – Đỉnh
Ví dụ: All the triangular faces of a pyramid meet at the apex.
(Tất cả các mặt tam giác của hình chóp gặp nhau tại đỉnh.)
Volume of Pyramid – Thể tích hình chóp
Ví dụ: The volume of a pyramid is calculated as 1/3 × base area × height.
(Thể tích của hình chóp được tính bằng 1/3 × diện tích đáy × chiều cao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết