VIETNAMESE

chớp mắt

liếc mắt

ENGLISH

blink

  

NOUN

/blɪŋk/

glance

Chớp mắt là phản xạ của thần kinh giúp mắt được bôi trơn nhằm bảo vệ mắt. Tuy nhiên, hiện tượng chớp mắt liên tục nhiều ngày ở trẻ nhỏ có thể là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý về mắt như mí đỏ bẩm sinh, mỏi mắt, viêm mắt.

Ví dụ

1.

Có gì đó cộm trong mắt của bạn đó, thử chớp mắt vài lần xem sao.

You've got something in your eye - try blinking a few times.

2.

Anh có thể nhìn chằm chằm bao nhiêu lâu mà không chớp mắt?

How long can you stare without blinking?

Ghi chú

Chúng ta cùng học một số động từ trong tiếng Anh có liên quan đến các động tác với mắt nha!
- blink (chớp mắt)
- glance (liếc mắt)
- stare (trừng mắt)
- leer (nhìn lướt qua)
- peep (nhìn lén)
- observe (quan sát)
- witness (chứng kiến)