VIETNAMESE

Trơn tru

thuận lợi, trôi chảy

word

ENGLISH

Smooth

  
ADJ

/smuːð/

seamless, easy

Trơn tru là diễn tả một việc diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại.

Ví dụ

1.

Dự án diễn ra trơn tru nhờ vào kế hoạch tốt.

The project ran smoothly thanks to good planning.

2.

Bài phát biểu của cô ấy trơn tru và đầy tự tin.

Her speech was smooth and confident.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Smooth nhé! check Sleek - Chỉ bề mặt bóng mượt, thường dùng cho tóc, da, hoặc các vật dụng Phân biệt: Sleek mô tả bề mặt trơn láng, bóng bẩy và gọn gàng. Ví dụ: Her hair was sleek and shiny. (Tóc cô ấy bóng mượt và sáng bóng.) check Polished - Ám chỉ sự trơn láng nhờ được đánh bóng, thường dùng cho gỗ, kim loại Phân biệt: Polished thể hiện bề mặt đã được mài nhẵn hoặc đánh bóng kỹ lưỡng. Ví dụ: The floor was polished to perfection. (Sàn nhà được đánh bóng đến mức hoàn hảo.) check Glossy - Chỉ sự bóng loáng, thường dùng cho giấy, bìa sách Phân biệt: Glossy mô tả bề mặt sáng bóng, thường thấy ở tạp chí hoặc hình ảnh in. Ví dụ: She showed me the glossy magazine. (Cô ấy cho tôi xem cuốn tạp chí bóng loáng.) check Silky - Nhấn mạnh vào cảm giác mềm mại như lụa Phân biệt: Silky thể hiện sự mềm mại, mượt mà khi chạm vào. Ví dụ: The scarf felt silky to the touch. (Chiếc khăn cảm giác mềm mại như lụa khi chạm vào.) check Flat - Chỉ bề mặt bằng phẳng, không gồ ghề Phân biệt: Flat mô tả bề mặt không có độ cong hoặc gợn sóng. Ví dụ: The road was flat and easy to walk on. (Con đường bằng phẳng và dễ đi.)