VIETNAMESE
trôi chảy
mạch lạc
ENGLISH
fluent
NOUN
/ˈfluənt/
articulate
Trôi chảy là được tiến hành thuận lợi, suôn sẻ.
Ví dụ
1.
Anh ấy là một người nói trôi chảy tiếng Nga.
He's a fluent Russian speaker.
2.
Cần phải nỗ lực không ngừng để nói trôi chảy một ngôn ngữ.
It takes constant effort to become fluent in a language.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số từ vựng trong tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn như fluent, articulate, expressive, eloquent nha!
- fluent (trôi chảy): It takes constant effort to become fluent in a language. (Cần phải nỗ lực không ngừng để nói trôi chảy một ngôn ngữ.)
- articulate (mạch lạc): She's unusually articulate for a ten-year-old. (Con bé mới mười tuổi mà ăn nói mạch lạc ghê.)
- expressive (diễn cảm): It is amazing how expressive she makes each note sound. (Mỗi nốt mà cô ấy hát thật diễn cảm làm sao.)
- eloquent (hùng hồn) I heard him make a very eloquent speech at that dinner. (Tôi đã nghe anh ấy phát biểu rất hùng hồn trong bữa tối hôm đó.)